Nô Tỳ Online
Cổ động viên
Cuối tháng 12 năm 1991, tại xóm 3 xã Đại Nài, thị xã Hà Tĩnh, đã xảy ra một vụ án khiến cả địa phương chấn động suốt nhiều năm về sau. Trong một căn nhà cấp 4 giữa vùng quê nghèo, bốn người trong cùng một gia đình gồm anh Hồ Văn Sơn, chị Phạm Thị Thảo và hai con nhỏ đã bị s.á.t h.ạ.i trong đêm.
Khi người thân phá cửa bước vào, họ nhìn thấy một cảnh tượng mà những người có mặt ngày hôm đó nói rằng không thể quên cho đến mãi sau này: t.h.i t.h.ể cả gia đình nằm ở khu vực dưới gầm giường, căn nhà im lặng đến lạnh người, còn hung thủ thì đã biến mất mà gần như không để lại một đầu mối nào đủ rõ ràng.
Chào các bạn, đêm nay Mèo Đen sẽ cùng các bạn nhìn lại toàn bộ diễn biến của vụ thảm án Đại Nài, một trong những vụ án gây day dứt nhất ở Hà Tĩnh, không chỉ vì mức độ tàn nhẫn của nó, mà còn vì sau nhiều năm điều tra, tái điều tra, vụ án cuối cùng vẫn phải dừng lại trong bế tắc.
Giờ thì chúng ta bắt đầu thôi.
GIA ĐÌNH ANH HỒ VĂN SƠN Ở XÓM 3 ĐẠI NÀI
Đại Nài đầu những năm 1990 vẫn là một vùng quê nghèo đúng nghĩa. Cuộc sống của người dân quanh năm gắn với ruộng vườn và những bữa cơm phải độn thêm khoai lang, củ sắn. Trong bối cảnh đó, gia đình anh Hồ Văn Sơn được xem là ổn định hơn mặt bằng chung. Anh Sơn sinh khoảng năm 1957, từng có thời gian đi lao động ở bên Đông Âu, sau đó trở về làm cán bộ thanh tra tại một xí nghiệp xi măng ở huyện Nghi Xuân. Vợ anh là chị Phạm Thị Thảo, sinh năm 1963, ở nhà lo việc đồng áng, chăm sóc hai con nhỏ là Hồ Thị Ngọc Mai sinh năm 1986 và Hồ Văn Tuấn sinh năm 1987. Nếu đem so với nhiều hộ xung quanh, gia đình anh có phần khá giả hơn, nhưng không phải kiểu giàu có nổi bật đến mức trở thành mục tiêu c.ư.ớ.p bóc quá rõ ràng.
Điều quan trọng hơn cả là những người sống cùng xóm sau này đều kể rằng vợ chồng anh Sơn sống hòa đồng, ít va chạm, không phải kiểu gia đình có tai tiếng hay mâu thuẫn kéo dài với hàng xóm. Họ được nhắc tới như một gia đình gia giáo, nề nếp, có cuộc sống tương đối ổn định trong điều kiện thời ấy. Chính vì vậy, khi vụ án xảy ra, câu hỏi đầu tiên xuất hiện trong đầu rất nhiều người không phải là “chuyện gì đã xảy ra”, mà là “vì sao lại là nhà này?”.
Ngôi nhà của anh Sơn là một căn nhà cấp 4 đơn sơ, không phải kiểu nhà tách biệt hẳn với làng xóm. Nó nằm trong không gian sinh hoạt rất đời thường của một khu dân cư nông thôn. Hàng xóm ở sát vách, người lớn đi lại qua ngõ, trẻ con vẫn chạy chơi, lợn gà thả quanh vườn. Chính cái bình thường ấy về sau lại trở thành một phần khiến vụ án thêm đáng sợ, bởi nó cho thấy hung thủ đã ra tay trong một không gian không hề biệt lập, và sau khi gây án đã rút đi không một ai biết.
ĐÊM CUỐI THÁNG 12 NĂM 1991
Vụ án được cho là xảy ra vào đêm 30 tháng 12 năm 1991, trong một đợt mưa phùn rét buốt điển hình của miền Trung. Những người dân còn nhớ về thời điểm đó đều nhấn mạnh một điểm giống nhau: đêm ấy rất lạnh, trời mưa lất phất, đường làng vắng, ai ở trong nhà nấy, cửa thường đóng sớm hơn bình thường. Với điều kiện như vậy, lẽ ra mọi tiếng động lạ trong đêm phải dễ gây chú ý hơn, nhưng điều nghịch lý là trong chính hoàn cảnh đó, một vụ thảm sát đã diễn ra mà không ai nhận ra mức độ kinh khủng của nó ngay lúc ấy.
Một trong những lời kể quan trọng nhất đến từ ông Bình, người hàng xóm sống sát vách. Ông kể rằng vào khoảng 1 giờ sáng, ông đang ngủ thì nghe thấy một tiếng kêu phát ra từ phía nhà anh Sơn. Vì là đêm khuya, trời rét, âm thanh ấy khiến ông chú ý. Ông bước ra sân, nhìn sang phía nhà bên đó thì thấy đèn vẫn bật sáng. Có thời điểm ông thấy cửa mở, rồi tiếng kêu ngừng hẳn. Không có thêm tiếng ồn nào kéo dài sau đó.
Trong suy nghĩ của một người dân quê lúc bấy giờ, ông Bình cho rằng có thể vợ chồng nhà bên xảy ra xích mích trong sinh hoạt, cãi vã rồi thôi, nên ông không sang kiểm tra. Đến gần sáng, ông thấy nhà anh Sơn đóng cửa, tắt đèn, mọi thứ im lìm, nên càng không nghĩ tới chuyện bên trong căn nhà ấy đã xảy ra một vụ án quá nghiêm trọng.
Chi tiết này cực kỳ quan trọng, vì nó cho thấy ít nhất đã có một thời điểm trong đêm, một hoặc nhiều nạn nhân còn đủ sức phát ra tiếng kêu. Nhưng tiếng kêu đó quá ngắn, không kéo dài thành một chuỗi hỗn loạn, không đủ làm cả xóm bật dậy hay khiến người hàng xóm phải lập tức xông sang.
NGÀY 31 THÁNG 12: CĂN NHÀ ĐÓNG KÍN BẤT THƯỜNG
Sang ngày hôm sau, tức ngày 31 tháng 12 năm 1991, ngôi nhà của gia đình anh Sơn vẫn im lìm. Điều đầu tiên khiến người xung quanh để ý không phải là máu me hay dấu vết hiện trường, mà là sự vắng mặt bất thường của cả bốn người. Không ai mở cửa, không thấy vợ chồng anh Sơn đi làm hay lo việc như thường lệ. Lợn gà trong nhà bị bỏ đói, chạy ra ngoài phá vườn khoai của hàng xóm.
Chiều 31, mẹ của anh Sơn đi họp về thì nghe hàng xóm than phiền rằng nhà con trai đóng cửa suốt ngày, vật nuôi chạy lung tung. Một số người còn kể rằng đêm trước có nghe tiếng động, nghe tiếng kêu từ phía nhà anh Sơn, nhưng rồi lại nghĩ đó chỉ là chuyện vợ chồng cãi cọ nên không để ý. Có người đoán rằng sáng sớm họ đã về quê ngoại của chị Thảo ở Nghi Xuân.
Trong ngày 31 tháng 12, người thân bắt đầu đi tìm. Họ chia nhau hỏi thăm quanh vùng, dò xem có ai thấy gia đình anh Sơn đi đâu không. Nhưng không ai biết hay nhìn thấy họ rời nhà, và cũng không có tin tức gì từ phía bên ngoại của chị Thảo. Sự vắng lặng bất thường của căn nhà lúc này bắt đầu biến thành lo lắng thật sự.
NGÀY 1 THÁNG 1 NĂM 1992: PHÁ CỬA
Sáng ngày 1 tháng 1 năm 1992, khi mọi ngả tìm kiếm đều không có kết quả, ông Hồ Văn Thụ, bố của anh Sơn, bắt đầu thấy sốt ruột hơn hẳn. Ông tiếp tục đi dò hỏi, thậm chí chạy xe máy về phía nhà bố mẹ chị Thảo ở huyện Nghi Xuân để xem vợ chồng con trai có về đó hay không. Nhưng câu trả lời vẫn là không, cả bốn người như biến mất không dấu vết.
Đến chiều cùng ngày, quá lo lắng, ông Thụ cùng một số người thân quyết định phá cửa vào nhà. Đây là khoảnh khắc mà toàn bộ những suy đoán trước đó sụp đổ. Những người có mặt hôm ấy về sau đều kể lại gần như cùng một cảm giác: sốc, choáng váng, gần như không đứng vững khi nhìn thấy cảnh tượng bên trong.
Là một trong những người đầu tiên xông vào, anh Phạm Xuân Đại, em trai chị Thảo, kể rằng anh không bao giờ quên được hình ảnh đó: anh Sơn, chị Thảo cùng hai cháu nhỏ đều đã t.ử v.o.n.g, t.h.i t.h.ể họ nằm ở khu vực dưới gầm giường. Tất cả đều mang nhiều thương tích cực kỳ nghiêm trọng.
Bà Lý, em dâu của gia đình nạn nhân, người sau này vẫn thường xuyên qua lại hương khói cho bốn nạn nhân, cũng kể về cảnh tượng kinh hoàng khi phá cửa. Theo lời bà, chỉ cần bước chân vào trong là người ta cảm thấy không khí khác thường ngay lập tức. Căn nhà lạnh ngắt, im lặng, không có một chuyển động nào. Và khi phát hiện ra t.h.i t.h.ể của cả bốn người, tất cả gần như sụp xuống. Với những người thân trong gia đình, đây không chỉ là cú sốc vì mất người, mà là cú sốc vì sự ra đi ấy quá đột ngột, quá tàn nhẫn và hoàn toàn không báo trước.
Một chi tiết đáng chú ý là anh Vĩnh, khi ấy còn là một cậu bé 12 tuổi sống sát vách, cũng có mặt từ rất sớm. Nhiều năm sau, khi đã trưởng thành, anh vẫn nói rằng cảnh tượng hôm đó ám ảnh anh cho đến tận bây giờ. Trong ký ức của anh không chỉ có hình ảnh bốn t.h.i t.h.ể, mà còn có những chi tiết nhỏ rất đời thường nhưng lại làm cho vụ án thêm lạnh người: trên bàn có vài cốc nước, một rổ khoai lang, mấy cái kẹo. Đó là những chi tiết cho thấy bữa sinh hoạt của gia đình đã bị cắt ngang rất đột ngột, và những người bị tấn công có thể đã cố bám víu, chống đỡ trong khoảnh khắc cuối cùng.
(còn ở dưới)
Khi người thân phá cửa bước vào, họ nhìn thấy một cảnh tượng mà những người có mặt ngày hôm đó nói rằng không thể quên cho đến mãi sau này: t.h.i t.h.ể cả gia đình nằm ở khu vực dưới gầm giường, căn nhà im lặng đến lạnh người, còn hung thủ thì đã biến mất mà gần như không để lại một đầu mối nào đủ rõ ràng.
Chào các bạn, đêm nay Mèo Đen sẽ cùng các bạn nhìn lại toàn bộ diễn biến của vụ thảm án Đại Nài, một trong những vụ án gây day dứt nhất ở Hà Tĩnh, không chỉ vì mức độ tàn nhẫn của nó, mà còn vì sau nhiều năm điều tra, tái điều tra, vụ án cuối cùng vẫn phải dừng lại trong bế tắc.
Giờ thì chúng ta bắt đầu thôi.
GIA ĐÌNH ANH HỒ VĂN SƠN Ở XÓM 3 ĐẠI NÀI
Đại Nài đầu những năm 1990 vẫn là một vùng quê nghèo đúng nghĩa. Cuộc sống của người dân quanh năm gắn với ruộng vườn và những bữa cơm phải độn thêm khoai lang, củ sắn. Trong bối cảnh đó, gia đình anh Hồ Văn Sơn được xem là ổn định hơn mặt bằng chung. Anh Sơn sinh khoảng năm 1957, từng có thời gian đi lao động ở bên Đông Âu, sau đó trở về làm cán bộ thanh tra tại một xí nghiệp xi măng ở huyện Nghi Xuân. Vợ anh là chị Phạm Thị Thảo, sinh năm 1963, ở nhà lo việc đồng áng, chăm sóc hai con nhỏ là Hồ Thị Ngọc Mai sinh năm 1986 và Hồ Văn Tuấn sinh năm 1987. Nếu đem so với nhiều hộ xung quanh, gia đình anh có phần khá giả hơn, nhưng không phải kiểu giàu có nổi bật đến mức trở thành mục tiêu c.ư.ớ.p bóc quá rõ ràng.
Điều quan trọng hơn cả là những người sống cùng xóm sau này đều kể rằng vợ chồng anh Sơn sống hòa đồng, ít va chạm, không phải kiểu gia đình có tai tiếng hay mâu thuẫn kéo dài với hàng xóm. Họ được nhắc tới như một gia đình gia giáo, nề nếp, có cuộc sống tương đối ổn định trong điều kiện thời ấy. Chính vì vậy, khi vụ án xảy ra, câu hỏi đầu tiên xuất hiện trong đầu rất nhiều người không phải là “chuyện gì đã xảy ra”, mà là “vì sao lại là nhà này?”.
Ngôi nhà của anh Sơn là một căn nhà cấp 4 đơn sơ, không phải kiểu nhà tách biệt hẳn với làng xóm. Nó nằm trong không gian sinh hoạt rất đời thường của một khu dân cư nông thôn. Hàng xóm ở sát vách, người lớn đi lại qua ngõ, trẻ con vẫn chạy chơi, lợn gà thả quanh vườn. Chính cái bình thường ấy về sau lại trở thành một phần khiến vụ án thêm đáng sợ, bởi nó cho thấy hung thủ đã ra tay trong một không gian không hề biệt lập, và sau khi gây án đã rút đi không một ai biết.
ĐÊM CUỐI THÁNG 12 NĂM 1991
Vụ án được cho là xảy ra vào đêm 30 tháng 12 năm 1991, trong một đợt mưa phùn rét buốt điển hình của miền Trung. Những người dân còn nhớ về thời điểm đó đều nhấn mạnh một điểm giống nhau: đêm ấy rất lạnh, trời mưa lất phất, đường làng vắng, ai ở trong nhà nấy, cửa thường đóng sớm hơn bình thường. Với điều kiện như vậy, lẽ ra mọi tiếng động lạ trong đêm phải dễ gây chú ý hơn, nhưng điều nghịch lý là trong chính hoàn cảnh đó, một vụ thảm sát đã diễn ra mà không ai nhận ra mức độ kinh khủng của nó ngay lúc ấy.
Một trong những lời kể quan trọng nhất đến từ ông Bình, người hàng xóm sống sát vách. Ông kể rằng vào khoảng 1 giờ sáng, ông đang ngủ thì nghe thấy một tiếng kêu phát ra từ phía nhà anh Sơn. Vì là đêm khuya, trời rét, âm thanh ấy khiến ông chú ý. Ông bước ra sân, nhìn sang phía nhà bên đó thì thấy đèn vẫn bật sáng. Có thời điểm ông thấy cửa mở, rồi tiếng kêu ngừng hẳn. Không có thêm tiếng ồn nào kéo dài sau đó.
Trong suy nghĩ của một người dân quê lúc bấy giờ, ông Bình cho rằng có thể vợ chồng nhà bên xảy ra xích mích trong sinh hoạt, cãi vã rồi thôi, nên ông không sang kiểm tra. Đến gần sáng, ông thấy nhà anh Sơn đóng cửa, tắt đèn, mọi thứ im lìm, nên càng không nghĩ tới chuyện bên trong căn nhà ấy đã xảy ra một vụ án quá nghiêm trọng.
Chi tiết này cực kỳ quan trọng, vì nó cho thấy ít nhất đã có một thời điểm trong đêm, một hoặc nhiều nạn nhân còn đủ sức phát ra tiếng kêu. Nhưng tiếng kêu đó quá ngắn, không kéo dài thành một chuỗi hỗn loạn, không đủ làm cả xóm bật dậy hay khiến người hàng xóm phải lập tức xông sang.
NGÀY 31 THÁNG 12: CĂN NHÀ ĐÓNG KÍN BẤT THƯỜNG
Sang ngày hôm sau, tức ngày 31 tháng 12 năm 1991, ngôi nhà của gia đình anh Sơn vẫn im lìm. Điều đầu tiên khiến người xung quanh để ý không phải là máu me hay dấu vết hiện trường, mà là sự vắng mặt bất thường của cả bốn người. Không ai mở cửa, không thấy vợ chồng anh Sơn đi làm hay lo việc như thường lệ. Lợn gà trong nhà bị bỏ đói, chạy ra ngoài phá vườn khoai của hàng xóm.
Chiều 31, mẹ của anh Sơn đi họp về thì nghe hàng xóm than phiền rằng nhà con trai đóng cửa suốt ngày, vật nuôi chạy lung tung. Một số người còn kể rằng đêm trước có nghe tiếng động, nghe tiếng kêu từ phía nhà anh Sơn, nhưng rồi lại nghĩ đó chỉ là chuyện vợ chồng cãi cọ nên không để ý. Có người đoán rằng sáng sớm họ đã về quê ngoại của chị Thảo ở Nghi Xuân.
Trong ngày 31 tháng 12, người thân bắt đầu đi tìm. Họ chia nhau hỏi thăm quanh vùng, dò xem có ai thấy gia đình anh Sơn đi đâu không. Nhưng không ai biết hay nhìn thấy họ rời nhà, và cũng không có tin tức gì từ phía bên ngoại của chị Thảo. Sự vắng lặng bất thường của căn nhà lúc này bắt đầu biến thành lo lắng thật sự.
NGÀY 1 THÁNG 1 NĂM 1992: PHÁ CỬA
Sáng ngày 1 tháng 1 năm 1992, khi mọi ngả tìm kiếm đều không có kết quả, ông Hồ Văn Thụ, bố của anh Sơn, bắt đầu thấy sốt ruột hơn hẳn. Ông tiếp tục đi dò hỏi, thậm chí chạy xe máy về phía nhà bố mẹ chị Thảo ở huyện Nghi Xuân để xem vợ chồng con trai có về đó hay không. Nhưng câu trả lời vẫn là không, cả bốn người như biến mất không dấu vết.
Đến chiều cùng ngày, quá lo lắng, ông Thụ cùng một số người thân quyết định phá cửa vào nhà. Đây là khoảnh khắc mà toàn bộ những suy đoán trước đó sụp đổ. Những người có mặt hôm ấy về sau đều kể lại gần như cùng một cảm giác: sốc, choáng váng, gần như không đứng vững khi nhìn thấy cảnh tượng bên trong.
Là một trong những người đầu tiên xông vào, anh Phạm Xuân Đại, em trai chị Thảo, kể rằng anh không bao giờ quên được hình ảnh đó: anh Sơn, chị Thảo cùng hai cháu nhỏ đều đã t.ử v.o.n.g, t.h.i t.h.ể họ nằm ở khu vực dưới gầm giường. Tất cả đều mang nhiều thương tích cực kỳ nghiêm trọng.
Bà Lý, em dâu của gia đình nạn nhân, người sau này vẫn thường xuyên qua lại hương khói cho bốn nạn nhân, cũng kể về cảnh tượng kinh hoàng khi phá cửa. Theo lời bà, chỉ cần bước chân vào trong là người ta cảm thấy không khí khác thường ngay lập tức. Căn nhà lạnh ngắt, im lặng, không có một chuyển động nào. Và khi phát hiện ra t.h.i t.h.ể của cả bốn người, tất cả gần như sụp xuống. Với những người thân trong gia đình, đây không chỉ là cú sốc vì mất người, mà là cú sốc vì sự ra đi ấy quá đột ngột, quá tàn nhẫn và hoàn toàn không báo trước.
Một chi tiết đáng chú ý là anh Vĩnh, khi ấy còn là một cậu bé 12 tuổi sống sát vách, cũng có mặt từ rất sớm. Nhiều năm sau, khi đã trưởng thành, anh vẫn nói rằng cảnh tượng hôm đó ám ảnh anh cho đến tận bây giờ. Trong ký ức của anh không chỉ có hình ảnh bốn t.h.i t.h.ể, mà còn có những chi tiết nhỏ rất đời thường nhưng lại làm cho vụ án thêm lạnh người: trên bàn có vài cốc nước, một rổ khoai lang, mấy cái kẹo. Đó là những chi tiết cho thấy bữa sinh hoạt của gia đình đã bị cắt ngang rất đột ngột, và những người bị tấn công có thể đã cố bám víu, chống đỡ trong khoảnh khắc cuối cùng.
(còn ở dưới)