Andrea736
Cổ động viên
Học viện Múa Bắc Kinh, trường đào tạo múa chuyên nghiệp hàng đầu Trung Quốc, mang khẩu hiệu: “Vì nhân dân mà múa, vì thời đại mà lập công.” Mục tiêu ban đầu của hệ thống này là đào tạo nghệ sĩ phục vụ nghệ thuật và văn hóa quốc gia, chứ không phải tạo ra “hậu cung” cho giới quan chức.
Tuy nhiên, chính cách hệ thống được xây dựng và vận hành trong nhiều thập niên đã tạo ra những bất cân xứng quyền lực nghiêm trọng, từ đó xuất hiện nguy cơ lạm dụng, tham nhũng và “quyền sắc giao dịch” (权色交易).
Các kỳ thi năng khiếu múa đặc biệt coi trọng hình thể: tỷ lệ chân, tay, cổ, đầu, độ mở khớp, cấu trúc xương và khả năng phát triển cơ thể. Thí sinh phải để mặt mộc, tóc buộc gọn và trải qua nhiều vòng kiểm tra hình thể trước khi được đánh giá kỹ thuật.
Kết quả là chỉ một tỷ lệ rất nhỏ trong số hàng chục nghìn người dự tuyển có thể bước vào hệ thống đào tạo chuyên nghiệp.
Điều này tạo ra một nhóm người trẻ có năng khiếu và hình thể đặc biệt, nhưng đồng thời họ cũng được đưa vào môi trường nội trú từ rất sớm, sống trong kỷ luật cao và phụ thuộc lớn vào giáo viên, nhà trường.
Múa hàn lâm tại Trung Quốc phụ thuộc đáng kể vào hệ thống nhà hát, đoàn nghệ thuật và các cơ quan văn hóa nhà nước. Một suất biểu diễn lớn, biên chế nhà hát, giải thưởng nghề nghiệp hay cơ hội xuất hiện trên truyền hình quốc gia đều có thể ảnh hưởng rất lớn đến tương lai của một nghệ sĩ.
Trong khi đó, nghề múa có tuổi nghề ngắn. Một vũ công có thể dành gần hai thập niên để đào tạo nhưng chỉ có khoảng một thập niên ở đỉnh cao.
Điều này khiến nghệ sĩ trẻ đặc biệt dễ phụ thuộc vào người có quyền quyết định cơ hội nghề nghiệp.
Một vấn đề khác là đánh giá nghệ thuật mang tính chủ quan. Khác với một bài thi toán có đáp án rõ ràng, chất lượng của một màn biểu diễn múa phụ thuộc nhiều vào cảm nhận của hội đồng. Nếu quyền tuyển sinh, chấm thi và giới thiệu cơ hội nghề nghiệp tập trung vào một nhóm nhỏ, nguy cơ lạm dụng quyền lực sẽ tăng lên.
Giáo viên có thể phải trực tiếp điều chỉnh tư thế, chân, hông, vai hoặc cột sống của học sinh. Các buổi tập riêng cũng không phải chuyện bất thường.
Vấn đề là học sinh bắt đầu đào tạo từ khi còn rất nhỏ. Họ được dạy phải chịu đau, tuân thủ giáo viên và chấp nhận những yêu cầu khắt khe để đạt được kỹ thuật.
Trong môi trường thiếu giám sát, chính sự phục tùng này có thể khiến ranh giới giữa điều chỉnh chuyên môn và hành vi lạm dụng trở nên khó nhận biết hơn.
Những năm sau đó, nhiều cán bộ cấp cao trong hệ thống nghệ thuật và văn hóa Trung Quốc tiếp tục bị điều tra vì tham nhũng, lạm quyền hoặc các quan hệ bất chính.
Trong chiến dịch chống tham nhũng, các văn bản kỷ luật của Trung Quốc nhiều lần sử dụng cụm từ “quyền sắc giao dịch” để mô tả việc cán bộ sử dụng quyền lực, chức vụ hoặc tài nguyên công để đổi lấy lợi ích tình dục hoặc tình cảm.
Điều này cho thấy hiện tượng không chỉ tồn tại dưới dạng tin đồn trong giới nghệ thuật mà đã trở thành một vấn đề được cơ quan kỷ luật chính thức thừa nhận.
Năm 2010, khi đã nổi tiếng, bà được tuyển vào một đoàn văn công quân đội với quân hàm Đại tá. Sau đó bà biến mất khỏi công chúng và về sau xuất hiện nhiều thông tin liên quan đến các cuộc điều tra tham nhũng trong giới quân đội và chính trị.
Trường hợp này cho thấy quan hệ giữa nghệ sĩ và quyền lực không nhất thiết diễn ra theo mô hình “nhà trường cung cấp người cho quan chức”. Ngược lại, nghệ sĩ đã thành danh cũng có thể bị cuốn vào mạng lưới quyền lực khi các quan chức kiểm soát biên chế, danh hiệu và cơ hội xuất hiện trước công chúng.
Các vụ án liên quan đến Từ Tài Hậu, Quách Bá Hùng và những quan chức quân đội khác cũng làm lộ ra tình trạng sử dụng hệ thống văn công để phân bổ đặc quyền và chức vụ.
Sau năm 2015, Trung Quốc tiến hành cải tổ mạnh hệ thống văn công quân đội, trong đó có việc giải thể nhiều đoàn văn công cấp quân khu và hạn chế việc sử dụng quân hàm như một đặc quyền dành cho nghệ sĩ.
Các trường múa không được thành lập với mục đích làm “hậu cung” cho quan chức. Phần lớn sinh viên bước vào nghề vì yêu múa và muốn trở thành nghệ sĩ. Nhà trường về bản chất vẫn là cơ sở giáo dục chuyên nghiệp.
Vấn đề đáng nói hơn là một hệ thống đào tạo có thể tạo ra điều kiện thuận lợi cho việc lạm dụng quyền lực nếu thiếu cơ chế kiểm soát.
Hãy hình dung chuỗi này:
tuyển chọn từ tuổi thiếu niên → đào tạo nội trú khép kín → phụ thuộc vào giáo viên → nghề nghiệp ngắn → cơ hội việc làm khan hiếm → tài nguyên biểu diễn tập trung trong tay nhà nước → quyền quyết định sự nghiệp nằm ở một số ít người.
Khi tất cả các yếu tố đó kết hợp, khoảng cách quyền lực giữa nghệ sĩ trẻ và người quyết định tương lai của họ trở nên cực lớn.
Và ở bất kỳ ngành nghề nào, quyền lực càng lớn nhưng càng ít bị giám sát thì nguy cơ lạm dụng càng cao.
Nhưng các vụ án liên tiếp trong một số cơ sở đào tạo nghệ thuật cho thấy thay đổi con người chưa chắc đã thay đổi được cấu trúc.
Nếu quyền lực tuyển chọn, đánh giá, phân bổ cơ hội và kiểm soát tài nguyên vẫn tập trung vào một nhóm nhỏ, thì nguy cơ tái diễn vẫn tồn tại.
Câu hỏi “trường múa Trung Quốc có phải hậu cung của quan chức không?” vì thế có lẽ nên được đặt lại.
Không. Trường múa không phải hậu cung được thiết kế có chủ đích. Nhưng một số đặc điểm của hệ thống đào tạo và phân bổ quyền lực đã tạo ra môi trường dễ phát sinh lạm dụng, tham nhũng và giao dịch quyền–sắc.
Điều đáng thương nhất là phần lớn những người bước vào hệ thống ấy chỉ muốn được múa.
Họ bắt đầu học từ tuổi lên mười, chịu hàng nghìn giờ luyện tập và hy sinh tuổi thơ để theo đuổi sân khấu. Họ không tạo ra hệ thống quyền lực xung quanh mình và cũng không phải người chịu trách nhiệm cho những vụ bê bối của nó.
Vì vậy, điều cần nhìn thẳng không phải là “các vũ công có phải công cụ của quan chức hay không”, mà là câu hỏi lớn hơn:
Tuy nhiên, chính cách hệ thống được xây dựng và vận hành trong nhiều thập niên đã tạo ra những bất cân xứng quyền lực nghiêm trọng, từ đó xuất hiện nguy cơ lạm dụng, tham nhũng và “quyền sắc giao dịch” (权色交易).
Một hệ thống tuyển chọn khắc nghiệt
Đào tạo múa chuyên nghiệp ở Trung Quốc bắt đầu từ rất sớm. Học sinh có thể được tuyển vào các trường trung cấp chuyên nghiệp nội trú từ khoảng 10–12 tuổi và trải qua sáu năm đào tạo. Một nửa thời gian dành cho văn hóa, phần còn lại là luyện tập thể chất và kỹ thuật múa với cường độ rất cao.Các kỳ thi năng khiếu múa đặc biệt coi trọng hình thể: tỷ lệ chân, tay, cổ, đầu, độ mở khớp, cấu trúc xương và khả năng phát triển cơ thể. Thí sinh phải để mặt mộc, tóc buộc gọn và trải qua nhiều vòng kiểm tra hình thể trước khi được đánh giá kỹ thuật.
Kết quả là chỉ một tỷ lệ rất nhỏ trong số hàng chục nghìn người dự tuyển có thể bước vào hệ thống đào tạo chuyên nghiệp.
Điều này tạo ra một nhóm người trẻ có năng khiếu và hình thể đặc biệt, nhưng đồng thời họ cũng được đưa vào môi trường nội trú từ rất sớm, sống trong kỷ luật cao và phụ thuộc lớn vào giáo viên, nhà trường.
Vấn đề nằm ở cấu trúc quyền lực
Bản thân nghề múa không tạo ra tham nhũng. Vấn đề nằm ở quyền lực được tập trung quanh sự nghiệp của nghệ sĩ.Múa hàn lâm tại Trung Quốc phụ thuộc đáng kể vào hệ thống nhà hát, đoàn nghệ thuật và các cơ quan văn hóa nhà nước. Một suất biểu diễn lớn, biên chế nhà hát, giải thưởng nghề nghiệp hay cơ hội xuất hiện trên truyền hình quốc gia đều có thể ảnh hưởng rất lớn đến tương lai của một nghệ sĩ.
Trong khi đó, nghề múa có tuổi nghề ngắn. Một vũ công có thể dành gần hai thập niên để đào tạo nhưng chỉ có khoảng một thập niên ở đỉnh cao.
Điều này khiến nghệ sĩ trẻ đặc biệt dễ phụ thuộc vào người có quyền quyết định cơ hội nghề nghiệp.
Một vấn đề khác là đánh giá nghệ thuật mang tính chủ quan. Khác với một bài thi toán có đáp án rõ ràng, chất lượng của một màn biểu diễn múa phụ thuộc nhiều vào cảm nhận của hội đồng. Nếu quyền tuyển sinh, chấm thi và giới thiệu cơ hội nghề nghiệp tập trung vào một nhóm nhỏ, nguy cơ lạm dụng quyền lực sẽ tăng lên.
Ranh giới giữa đào tạo và lạm dụng
Múa còn có một đặc điểm đặc biệt: tiếp xúc cơ thể là một phần của quá trình đào tạo.Giáo viên có thể phải trực tiếp điều chỉnh tư thế, chân, hông, vai hoặc cột sống của học sinh. Các buổi tập riêng cũng không phải chuyện bất thường.
Vấn đề là học sinh bắt đầu đào tạo từ khi còn rất nhỏ. Họ được dạy phải chịu đau, tuân thủ giáo viên và chấp nhận những yêu cầu khắt khe để đạt được kỹ thuật.
Trong môi trường thiếu giám sát, chính sự phục tùng này có thể khiến ranh giới giữa điều chỉnh chuyên môn và hành vi lạm dụng trở nên khó nhận biết hơn.
Những vụ án cho thấy vấn đề không chỉ nằm trên lý thuyết
Một ví dụ đáng chú ý là vụ Hoàng Định Vũ năm 2004 tại Học viện Hý kịch Trung ương. Ông bị bắt vì cáo buộc xâm hại tình dục và bị nhà trường miễn chức.Những năm sau đó, nhiều cán bộ cấp cao trong hệ thống nghệ thuật và văn hóa Trung Quốc tiếp tục bị điều tra vì tham nhũng, lạm quyền hoặc các quan hệ bất chính.
Trong chiến dịch chống tham nhũng, các văn bản kỷ luật của Trung Quốc nhiều lần sử dụng cụm từ “quyền sắc giao dịch” để mô tả việc cán bộ sử dụng quyền lực, chức vụ hoặc tài nguyên công để đổi lấy lợi ích tình dục hoặc tình cảm.
Điều này cho thấy hiện tượng không chỉ tồn tại dưới dạng tin đồn trong giới nghệ thuật mà đã trở thành một vấn đề được cơ quan kỷ luật chính thức thừa nhận.
Khi truyền hình và quân đội trở thành “cửa ngõ quyền lực”
Một trường hợp nổi tiếng khác là Thang Xán, nữ ca sĩ từng học múa và hoạt động trong các đoàn nghệ thuật, nhiều lần xuất hiện trên Gala Xuân Vãn của CCTV.Năm 2010, khi đã nổi tiếng, bà được tuyển vào một đoàn văn công quân đội với quân hàm Đại tá. Sau đó bà biến mất khỏi công chúng và về sau xuất hiện nhiều thông tin liên quan đến các cuộc điều tra tham nhũng trong giới quân đội và chính trị.
Trường hợp này cho thấy quan hệ giữa nghệ sĩ và quyền lực không nhất thiết diễn ra theo mô hình “nhà trường cung cấp người cho quan chức”. Ngược lại, nghệ sĩ đã thành danh cũng có thể bị cuốn vào mạng lưới quyền lực khi các quan chức kiểm soát biên chế, danh hiệu và cơ hội xuất hiện trước công chúng.
Các vụ án liên quan đến Từ Tài Hậu, Quách Bá Hùng và những quan chức quân đội khác cũng làm lộ ra tình trạng sử dụng hệ thống văn công để phân bổ đặc quyền và chức vụ.
Sau năm 2015, Trung Quốc tiến hành cải tổ mạnh hệ thống văn công quân đội, trong đó có việc giải thể nhiều đoàn văn công cấp quân khu và hạn chế việc sử dụng quân hàm như một đặc quyền dành cho nghệ sĩ.
Vậy trường múa có phải “hậu cung” của quan chức?
Không nên kết luận như vậy.Các trường múa không được thành lập với mục đích làm “hậu cung” cho quan chức. Phần lớn sinh viên bước vào nghề vì yêu múa và muốn trở thành nghệ sĩ. Nhà trường về bản chất vẫn là cơ sở giáo dục chuyên nghiệp.
Vấn đề đáng nói hơn là một hệ thống đào tạo có thể tạo ra điều kiện thuận lợi cho việc lạm dụng quyền lực nếu thiếu cơ chế kiểm soát.
Hãy hình dung chuỗi này:
tuyển chọn từ tuổi thiếu niên → đào tạo nội trú khép kín → phụ thuộc vào giáo viên → nghề nghiệp ngắn → cơ hội việc làm khan hiếm → tài nguyên biểu diễn tập trung trong tay nhà nước → quyền quyết định sự nghiệp nằm ở một số ít người.
Khi tất cả các yếu tố đó kết hợp, khoảng cách quyền lực giữa nghệ sĩ trẻ và người quyết định tương lai của họ trở nên cực lớn.
Và ở bất kỳ ngành nghề nào, quyền lực càng lớn nhưng càng ít bị giám sát thì nguy cơ lạm dụng càng cao.
Sau cải cách, vấn đề đã được giải quyết chưa?
Trung Quốc đã tiến hành nhiều cải cách nhằm giảm những rủi ro này, đặc biệt từ giữa thập niên 2010 trở đi: cải tổ hệ thống văn công quân đội, tăng cường chống tham nhũng, thay đổi quy trình tuyển sinh nghệ thuật và tìm cách giảm sự tập trung quyền lực trong chấm thi.Nhưng các vụ án liên tiếp trong một số cơ sở đào tạo nghệ thuật cho thấy thay đổi con người chưa chắc đã thay đổi được cấu trúc.
Nếu quyền lực tuyển chọn, đánh giá, phân bổ cơ hội và kiểm soát tài nguyên vẫn tập trung vào một nhóm nhỏ, thì nguy cơ tái diễn vẫn tồn tại.
Không. Trường múa không phải hậu cung được thiết kế có chủ đích. Nhưng một số đặc điểm của hệ thống đào tạo và phân bổ quyền lực đã tạo ra môi trường dễ phát sinh lạm dụng, tham nhũng và giao dịch quyền–sắc.
Điều đáng thương nhất là phần lớn những người bước vào hệ thống ấy chỉ muốn được múa.
Họ bắt đầu học từ tuổi lên mười, chịu hàng nghìn giờ luyện tập và hy sinh tuổi thơ để theo đuổi sân khấu. Họ không tạo ra hệ thống quyền lực xung quanh mình và cũng không phải người chịu trách nhiệm cho những vụ bê bối của nó.
Vì vậy, điều cần nhìn thẳng không phải là “các vũ công có phải công cụ của quan chức hay không”, mà là câu hỏi lớn hơn:
Đó mới là vấn đề cốt lõi đằng sau những bê bối của ngành nghệ thuật Trung Quốc.Khi một ngành nghề tập trung những người trẻ, đẹp, tài năng vào một hệ thống khép kín, trong khi tương lai của họ phụ thuộc vào một số ít người có quyền lực, xã hội phải làm gì để bảo đảm quyền lực đó không biến thành công cụ bóc lột?